in good order
Định nghĩa
Trạng từ (Adverb): "in good order" là một cụm trạng từ có nghĩa là theo cách đúng đắn, phù hợp, hoặc có trật tự tốt. Cụm từ này thường được dùng để mô tả một hành động hoặc trạng thái được thực hiện một cách chính xác, ngăn nắp, hoặc tuân thủ các quy tắc.
Ví dụ sử dụng
- (Hãy làm công việc của bạn một cách đúng đắn.)
- (Cỗ máy đang hoạt động tốt sau khi sửa chữa.)
- (Mọi thứ phải được sắp xếp có trật tự tốt cho buổi lễ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"in good order" thường được dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc hành chính để chỉ trạng thái hoạt động tốt hoặc tuân thủ quy trình.
- The documents were filed in good order. (Các tài liệu đã được lưu trữ theo đúng trật tự.)
"in good order" cũng có thể mang nghĩa ẩn dụ về việc hành xử lịch sự hoặc đúng mực.
- He conducted himself in good order during the meeting. (Anh ấy đã cư xử đúng mực trong suốt cuộc họp.)
Biến thể và từ gần giống
- In order (trạng từ): có trật tự, theo đúng cách.
- Put the books in order. (Xếp sách gọn gàng.)
- Out of order (trạng từ): hỏng hóc, không hoạt động.
- The elevator is out of order. (Thang máy bị hỏng.)
- Good order (danh từ): trạng thái tốt, trật tự tốt.
- The ship is in good order. (Con tàu ở trong tình trạng tốt.)
Từ đồng nghĩa
- Properly (adv): một cách đúng đắn.
- Correctly (adv): một cách chính xác.
- Neatly (adv): một cách ngăn nắp.
- Decently (adv): một cách tử tế, đúng mực.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Put in order: sắp xếp lại.
- She put her desk in order before leaving. (Cô ấy sắp xếp bàn làm việc gọn gàng trước khi rời đi.)
- Keep in order: duy trì trật tự.
- The teacher kept the class in order. (Giáo viên duy trì trật tự trong lớp.)
Thành ngữ liên quan
- In apple-pie order: có trật tự hoàn hảo, ngăn nắp tuyệt đối.
- Her kitchen is always in apple-pie order. (Bếp của cô ấy luôn ngăn nắp tuyệt đối.)
- In working order: ở trạng thái hoạt động tốt.
- The car is in working order. (Chiếc xe đang trong tình trạng hoạt động tốt.)